Submitted by wikiethnies.org on Tue, 05/17/2011 - 00:17
tơkiăl (KJ)(tt): đặc, rắn chắc, săn chắc, cứng cáp. ''Iĕr bri xĕch tơkiăl: Gà rừng thịt săn. Jơ̆ng xe (gre) uh kơ tơkiăl: Bánh xe không cứng. Mŏt por mă tơkiăl: Nắm cơm cho nén chặt lại. Akâu jăn tơkiăl: Thân hình cứng cáp.''
Add new comment