py.
Gọn gàng,
rạp xuống, Set
ƀŭ amŭ/
ƀuk blua:
Chải tóc gọn gàng, blua
kơ sum ao hiam:
Ăn mặc chỉnh tề. Pơdai
kâo rơbuh blua:
Lúa tôi ngã rạp xuống. Bơblua
kơ glông:
Dấu đi rạp xuống in thành hàng.
PT:
Blua
hrŭp hang ia juă trang hlang juă mơnai … ?
Tlan/
ala rui
blua kơ glông:
Trăn rắn bò in thành dấu vết.
Hơpô̆
blua:
Sự linh thiêng của vị thần.
Add new comment