'bơ̆r (KJ)(dt): 1- miệng. ''Ha 'bơ̆r: Há miệng. 'Bâu hơyuh ôm dơ̆ng 'bơ̆r: Hơi thối ở miệng. Mum 'bơ̆r: Mép miệng Xơkŭng 'bơ̆r: Môi miệng. Bơ̆r hơkă tih jat: Miệng gùi rộng lắm.'' 2- tiếng nói, lời nói. ''Pơma pôm 'bơ̆r 'dĭk: Nói mà không làm. 'Bơ̆r chĭng chêng: Tiếng gồng chiêng. Bơngai 'bơ̆r: Người lắm mồm. Bơngai 'bơ̆r lơloh: Người không kín miệng. Bơngai 'dei 'bơ̆r 'dei don: Người giỏi giang hoạt bát.''
Add new comment