gơgơ̆r (KJ)(trt): 1- chảy ròng ròng.'' 'Dak mŏng lĕch gơgơ̆r dơ̆ng tơmo: Mạch nước chảy ròng ròng từ khe đá. Pham lĕch gơgơ̆r dơ̆ng xơbur: Máu chảy ròng ròng từ vết thương.'' 2- phóng nhanh.'' 'Bih klăn hro gơgơ̆r dơ̆ng rŏng inh: Trăn phóng nhanh theo sau.''
Ajouter un commentaire