|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Achŭt |
achŭt (J)[chŭt(K)](đt): đẩy củi vào bếp. x: chŭt. |
Bahnar |
| Ada 1 |
ada 1(J)[adar(KJ)](tt): chậm.x: adar. |
Bahnar |
| Ada 2 |
ada 2(J)[hơra(K)](dt): con vịt. x: hơra. |
Bahnar |
| Adan |
adan (K)(dt): mục tiêu, bia bắn. |
Bahnar |
| Adar |
adar adar (KJ)(tt): chậm. ''Bô̆k adar: Ði chậm.'' |
Bahnar |
| Adar adar |
adar adar (KJ)(trt): từ từ, chậm chậm.'' Jang adar adar: Làm từ từ.'' |
Bahnar |
| Adar adeh |
adar adeh (K)(trt): chậm rãi, từ từ, thong thả. ''Nĕ tŏ ‘don, bơ̆n bô̆k adar adeh duh truh: Ðừng lo lắng, chúng ta đi từ từ cũng sẽõ tới. Jang adar adeh, nĕ hơroh hơrei: Làm thong thả, đừng hấp tấp.'' |
Bahnar |
| Ade |
ade (J)[rơde(K)](dt): 1- một loại lồ ô. 2- rong dưới sông, hồ ao. |
Bahnar |
| Âde |
âde [rơde(K)](dt): 1- một loại lồ ô. 2- rong dưới sông, hồ ao. x: rơde. |
Bahnar |
| Adiĕng |
adiĕng (K)(dt): bí tích. ''Tơpơh Adiĕng: Bảy phép Bí Tích.'' |
Bahnar |