|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Xơ'duăr |
xơ'duăr (J)[kơ'duăr(K)](dt):con sóc dơi. x: kơ'duăr. |
Bahnar |
| Xơ'lih |
xơ'lih (J)[hơ'blih(K)](đt): thay đổi. x: hơ'blih. |
Bahnar |
| Xơ'mŏi |
xơ'mŏi (KJ)(trt): dơ nhớp.'' 'bok ioh ngơ̆r trôk, muh măt xơ'mŏi: Thằng nhỏ chơi bùn, mặt mũi lem luốc.'' |
Bahnar |
| Xơ'mưi xơ'mai |
xơ'mưi xơ'mai (J)[hơ'mưi hơ'mai(K)](trt):đau đầu choáng váng (say rượu hoặc đau ốm). x: hơ'mưi hơ'mai. |
Bahnar |
| Xơ'ngon |
xơ'ngon (KJ)(tt): buồn rầu, buồn phiền.'' Hăp xơ'ngon kơ chih nol hoăng: Nó buồn vì thi rớt.'' |
Bahnar |
| Xơ'nhak |
xơ'nhak (KJ)[hơ'nhak(K)](tt):xanh xao. x: hơ'nhak. |
Bahnar |
| Xơ'nhap |
xơ'nhap (KJ)(trt): ướt sũng. Dăp akâu hăp hơ-iuih xơ'nhap thoi kơne trŏ 'dak: Toàn thân nó ướt sũng như chuột lột. |
Bahnar |
| Xơ'nher 1 |
xơ'nher 1(J)[tơ'nher(K)](tt):ti hí''. ''x: tơ'nher 1 |
Bahnar |
| Xơ'nher 2 |
xơ'nher 2(J)[tơ'nher(K)](trt):nheo mắt. x: tơ'nher 2 |
Bahnar |
| Xơ'nhê̆ |
xơ'nhê̆ (KJ)(trt): mếu máo. Xơ'nhê̆ 'de haioh wă nhơ̆m: Bé mếu máo sắp khóc. |
Bahnar |