|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Xrơ̆ng |
xrơ̆ng (KJ)(trt): ồn ào. ''Nĕ nhơ̆m xrơ̆ng jat: Ðừng khóc ồn ào lắm! Xrơ̆ng xrot: Huyên náo.'' |
Bahnar |
| Xrơ̆p |
xrơ̆p (KJ)(đt): 1- mặc quần, áo. 2- đậu (chim). x: hrơ̆p |
Bahnar |
| Xrŭ |
xrŭ (KJ)(đt): đền bù, bồi thường. x: hrŭ. |
Bahnar |
| Xruah xruah |
xruah xruah (K)(tưt): tiếng sột soạt. x: xruơh xruah. |
Bahnar |
| Xruh |
xruh (K)(đt): bỏ xó.'' Tŭk tơ uh, xruh tơ mum: Quăng trong bụi, bỏ vào xó.'' |
Bahnar |
| Xrum |
xrum (KJ)[hrum(K)](đt): mọc lông (chim, gà). x: hrum. |
Bahnar |
| Xrưnh xranh |
xrưnh xranh (J)[hrưnh hranh(K)](trt):đầy gai, có nhiều gai. x: hrưnh hranh. |
Bahnar |
| Xruơh xruah |
xruơh xruah (KJ)(tưt): tiếng sột soạt.'' Kơteh 'de koh kơtao xruơh xruah: Tiếng người ta chặt mía sột soạt.'' |
Bahnar |
| Xrŭt |
xrŭt (KJ)[hrŭt(K)](đt): tái phát (bệnh). x: hrŭt. |
Bahnar |
| Xtiêng |
xtiêng (KJ)(dt): dân tộc Xơtiêng. |
Bahnar |