|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| Yơyop |
yơyop (K)(trt): giảm dần. x: yop yop. |
Bahnar |
| Yơyŭch |
yơyŭch (K)(trt): run cầm cập. 'Mi tŭ tơngĕt yơyŭch: Mắc mưa lạnh run cầm cập. |
Bahnar |
| Yơyưê |
yơyưê (KJ)(trt): lên nhanh. 'Dak tih tŏk yơyưê: Nước lớn dâng lên nhanh. |
Bahnar |
| Yơyŭng yơyăng |
yơyŭng yơyăng(K)(trt): tán loạn. Yơyŭng yơyăng rơmo kơdâu iŭ kơ kla: Bò sợ cọp chạy tán loạn. |
Bahnar |
| Yơyŭr |
yơyŭr (K)(trt): béo phì. ''Bơngai bek yơyŭr: Người béo phì.'' |
Bahnar |
| Yơ̆k |
yơ̆k (KJ)(trt): 1- bay bổng. ''Klang păr yơ̆k: Diều bay bổng''. 2- quay tít. ''Thoa uh kơ yơ̆k: Con vụ không quay tít.'' |
Bahnar |
| Yơ̆m 1 |
yơ̆m 1(K)(đt): ''chuyển màu. Hơ'bo yơ̆m xơ̆k: Râu bắp chuyển màu nâu chắc hạt.'' |
Bahnar |
| Yơ̆m 2 |
yơ̆m 2(K)(tt): tốt, khỏe mạnh, ngon. x: 'lơ̆ng. |
Bahnar |
| Yơ̆ng |
yơ̆ng (KJ)(đt): đi, lại. ''Yơ̆ng kiơ̆ cham: Ði dạo trong sân.'' |
Bahnar |
| Yơ̆ng âu |
yơ̆ng âu (K)(trt): hôm nay. Yơ̆ng âu ih bô̆k tơyơ: Hôm nay anh đi đâu vậy? Yơ̆ng bri: Hôm qua. Yơ̆ng xơ̆: Hôm kia. |
Bahnar |