|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| 'jrep |
'jrep (K)(đt): hút.'' 'Jrep mă tơpă ăn 'dak lĕch: Hút thật mạnh cho nước chảy ra.'' |
Bahnar |
| 'jring |
'jring (K)(tưt): ầm (tiếng nổ). 'Jring grenade 'dôh: Lựu đạn nổ ầm. 'Jring 'jrang (tiếng láy đồng nghĩa "ầm ầm). |
Bahnar |
| 'jrĭng 'jrăng |
'jrĭng 'jrăng (K)(dt): tiếng chiêng trống hỗn hợp. |
Bahnar |
| 'jrŏk |
'jrŏk (K)(dt): loại chim giống như chim bìm bịp. |
Bahnar |
| 'jrŏk 'jrŏk |
'jrŏk 'jrŏk (K)(tưt) thình thịch (tiếng chày giã gạo).'' Ah pơgê hrôih, 'de adruh peh 'ba 'jrŏk 'jrŏk: Sáng sớm, con gái giã gạo thình thịch.'' |
Bahnar |
| 'jrông 'jrang |
'jrông 'jrang (K)(trt): inh ỏi (tiếng khóc la). '' 'De hmoi bơngai lôch 'jrông 'jrang: Họ khóc than người chết inh ỏi.'' |
Bahnar |
| 'jrơ̆ch 'jrăch |
'jrơ̆ch 'jrăch (K)(trt): chỉ nhiều hàng thẳng tắp. '' 'De pơtăm 'long cao su 'jrơ̆ch 'jrăch kiơ̆ jih trong: Người ta trồng cao su ngay hàng thẳng lối bên đường đi.'' |
Bahnar |
| 'jrŭng |
'jrŭng (K)(tt): nghiện rượu. Hăp bơngai 'jrŭng: Nó là người nghiện rượu. |
Bahnar |
| 'ju |
'ju (K)(đt): sấy khô trên lửa ngọn.'' 'Ju 'ba 'nao wă peh xŏng: Sấy lúa mới trên lửa ngọn để giã ăn.'' |
Bahnar |
| 'juah |
'juah (KJ)['juăr(K)](trt): hết sạch.'' Kŏ xa klĕ minh gŏ ka 'juah: Chó ăn vụng sạch nồi ca. ‘Juah lơlĕk: sạch bách.'' |
Bahnar |