|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| ‘dŏl |
‘dŏl (K)(trt): 1- (dùng trong từ ghép) rất no, no nê. ''Xŏng por tơyông phĭ ‘doÊl: Aên nếp rất no. ''2- nhô lên. x: tơgrôn. |
Bahnar |
| ‘dơ̆m 1 |
‘dơ̆m 1(KJ)(tt): choáng váng.'' Inh xoai dơ̆m, inh gơ̆m kơ̆l: Tôi choáng váng nặng đầu (chỉ tình trạng uống rượu hôm qua, mà hôm nay vẫn còn choáng váng.'' |
Bahnar |
| ‘jĕr |
‘jĕr (KJ)(trt): thẳng tắp. ''’Long jrăng âu tơpăt ‘jĕr: Cột này thẳng tắp.'' |
Bahnar |
| ‘miĕng |
‘miĕng (KJ)(trt): lườm mắt. x: 'mieu. |
Bahnar |
| ‘mô̆ dô̆ |
‘mô̆ dô̆ (K)(trt): cũng vậy, như nhau. x: hơdoi hơdoi. |
Bahnar |
| ‘mrŏm |
‘mrŏm [‘mrơ̆m(K)](dt): mũi tên.x: 'mrơ̆m. |
Bahnar |