|
Word |
Definition | Ethnic group |
|---|---|---|
| 'ben |
'ben (KJ)['mĕng(K)](trt):kỹ lưỡng. ''Hăp bơngai jang 'ben: Nó làm việc rất kỹ lưỡng. '' |
Bahnar |
| 'bĕng 'bŏng |
'bĕng 'bŏng (K)(đt): đánh bạc, đánh bài, cờ bạc. |
Bahnar |
| 'bĕnh |
'bĕnh (KJ)(tt): đầy. ''Tring ‘dak ‘bĕnh lơ̆m mŏng: Rót nước đầy trong ly.'' |
Bahnar |
| 'bĕnh blai |
'bĕnh blai (KJ)(trt): đầy tràn. |
Bahnar |
| 'bep 'bap |
'bep 'bap (K)(trt): mấp máy (môi). x: 'bap 'bap. |
Bahnar |
| 'bĕp 1 |
'bĕp 1(K)(tt): bép xép. ''Hăp 'bĕp jat: Cô ta lắm miệng'' |
Bahnar |
| 'bĕp 2 |
'bĕp 2(K)(dt): môi. x: xơkŭng. |
Bahnar |
| 'bĕr 'bĕr |
'bĕr 'bĕr (tt): bép xép. x: 'bĕp1 |
Bahnar |
| 'bet |
'bet (KJ)(đt): 1- đâm. ''Hăp lôch yor kơ 'de 'bet păng xăng: Nó chết vì bị người ta đâm. 'Bet hlôh: Ðâm thủng. 'Bet plang: Ðâm thâu qua. 2''- tiêm, chích. '''Bet pơgang: Chích thuốc. Pơma 'bet nuih: Nói châm chọc.'' |
Bahnar |
| 'bêt |
'bêt (K)(tt): mếu mó. ''Tơgă pơda kơ'na koh 'long 'bêt: Rựa chui non chặt cây lưõi bị mếu mó.'' |
Bahnar |